das kapital
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tên một tác phẩm kinh điển: "Das Kapital" là tên một bộ sách kinh tế - chính trị học quan trọng do Karl Marx viết, xuất bản lần đầu năm 1867. Tác phẩm phân tích sâu về hệ thống tư bản chủ nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Das Kapital" is a foundational text of Marxist theory. ("Das Kapital" là một văn bản nền tảng của lý thuyết Marx.)
- He spent years studying the concepts in "Das Kapital". (Anh ấy đã dành nhiều năm nghiên cứu các khái niệm trong "Das Kapital".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để chỉ toàn bộ hệ thống lý thuyết: Khi viết hoa và in nghiêng, "Das Kapital" thường dùng để chỉ chính tác phẩm. Khi được nhắc đến trong ngữ cảnh học thuật, nó có thể đại diện cho toàn bộ hệ thống phân tích kinh tế của Marx.
- The critique presented in "Das Kapital" remains influential. (Sự phê phán được trình bày trong "Das Kapital" vẫn còn ảnh hưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Capital (n): Tư bản, vốn. Đây là từ tiếng Anh tương ứng với "Kapital" trong tiếng Đức, là khái niệm trung tâm được phân tích trong tác phẩm.
- Marx analyzed the accumulation of capital. (Marx phân tích sự tích lũy tư bản.)
Marxism (n): Chủ nghĩa Marx. Hệ tư tưởng mà "Das Kapital" là một trụ cột lý thuyết chính.
- The philosophy is rooted in Marxism. (Triết lý đó bắt nguồn từ chủ nghĩa Marx.)
Từ đồng nghĩa
- "Capital: A Critique of Political Economy": Tên đầy đủ bằng tiếng Anh của tác phẩm.
- Marx's magnum opus: Kiệt tác của Marx (cách gọi trang trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng).
Thành ngữ liên quan
- To quote "Das Kapital": Trích dẫn từ "Das Kapital". Thành ngữ này được dùng trong các cuộc thảo luận học thuật hoặc chính trị.
- During the debate, he often quoted "Das Kapital". (Trong cuộc tranh luận, anh ta thường trích dẫn "Das Kapital".)
Noun
- một cuốn sách viết về kinh tế của Karl Marx (1867)